造成空缺 tạo thành không khuyết Hán Việt: tạo thành không khuyết Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 空 (không) + 缺 (khuyết)Hán Việttạo thành không khuyếtCấu tạo造 + 成 + 空 + 缺 · tạo + thành + không + khuyết nghĩa thành phần: tạo + thành + không + khuyết