造成過失 tạo thành quá thất Hán Việt: tạo thành quá thất Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 過 (quá) + 失 (thất)Hán Việttạo thành quá thấtCấu tạo造 + 成 + 過 + 失 · tạo + thành + quá + thất nghĩa thành phần: tạo + thành + quá + thất