造成錯覺 tạo thành thác giác Hán Việt: tạo thành thác giác Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 錯 (thác) + 覺 (giác)Hán Việttạo thành thác giácCấu tạo造 + 成 + 錯 + 覺 · tạo + thành + thác + giác nghĩa thành phần: tạo + thành + thác + giác