造橋鋪路

tạo kiều phô lộ

Hán Việt: tạo kiều phô lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (kiều) + (phô) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 造橋鋪路 àoqiáopūlù f.e. build bridges and lay roads