造極登峯 zào jí dēng fēng · tạo cực đăng phong Hán Việt: tạo cực đăng phong · Pinyin: zào jí dēng fēng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 極 (cực) + 登 (đăng) + 峯 (phong)Pinyinzào jí dēng fēngHán Việttạo cực đăng phongCấu tạo造 + 極 + 登 + 峯 · tạo + cực + đăng + phong nghĩa thành phần: tạo + cực + đăng + phong