造次行事

zào cì xíng shì tạo thứ hành sự

Hán Việt: tạo thứ hành sự · Pinyin: zào cì xíng shì

Tổng quan

hành động lỗ mãng

Cấu tạo: (tạo) + (thứ) + (hành) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động lỗ mãng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匆忙做事。

Eng

  • Cihui 造次行事 àocìxíngshì f.e. act rashly