造次顛沛
tạo thứ điên phái
Hán Việt: tạo thứ điên phái · Pinyin: zào cì diān pèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流离失所,生活困顿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.流离困顿。语出《论语.里仁》"君子无终食之间违仁,造次必于是,颠沛必于是。"
Eng
- Cihui 造次顛沛 àocìdiānpèi f.e. be in a hurried and disorderly situation