造渣能力 tạo tra năng lực Hán Việt: tạo tra năng lực Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 渣 (tra) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việttạo tra năng lựcCấu tạo造 + 渣 + 能 + 力 · tạo + tra + năng + lực nghĩa thành phần: tạo + tra + năng + lực