造物图案 tạo vật đồ án Hán Việt: tạo vật đồ án Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 物 (vật) + 圖 (đồ) + 案 (án)Hán Việttạo vật đồ ánTừ loạidanhCấu tạo造 + 物 + 圖 + 案 · tạo + vật + đồ + án nghĩa thành phần: tạo + vật + đồ + án Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kế hoạch sáng tạoBiên soạn creative planEngCihui 造物圖案 àowù tú'àn n. creative plan Từ liên quan Gần nghĩa图案结构 · 图案工 · 造物主 · 图案印刷 · 图案原稿 · 图案设计 · 图案识别 · 图案颜色