造物弄人

tạo vật lộng nhân

Hán Việt: tạo vật lộng nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 造 (tạo) + 物 (vật) + 弄 (lộng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số phận trêu ngươi
  • Biên soạn v.p. be a sport of fate

Eng

  • Cihui 造物弄人 àowù nòngrén v.p. be a sport of fate
  • Tần suất từ v.p. be a sport of fate

Từ liên quan

Gần nghĩa

造物主 · 造物主的 · 造物图案 · 造物的 · 造物者