造物弄人 tạo vật lộng nhân Hán Việt: tạo vật lộng nhân Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 物 (vật) + 弄 (lộng) + 人 (nhân)Hán Việttạo vật lộng nhânCấu tạo造 + 物 + 弄 + 人 · tạo + vật + lộng + nhân nghĩa thành phần: tạo + vật + lộng + nhân Nghĩa EngCihui 造物弄人 àowù nòngrén v.p. be a sport of fate