造礁珊瑚 tạo tiều san hô Hán Việt: tạo tiều san hô Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 礁 (tiều) + 珊 (san) + 瑚 (hô)Hán Việttạo tiều san hôCấu tạo造 + 礁 + 珊 + 瑚 · tạo + tiều + san + hô nghĩa thành phần: tạo + tiều + san + hô