造福人羣 tạo phúc nhân quần Hán Việt: tạo phúc nhân quần Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 福 (phúc) + 人 (nhân) + 羣 (quần)Hán Việttạo phúc nhân quầnCấu tạo造 + 福 + 人 + 羣 · tạo + phúc + nhân + quần nghĩa thành phần: tạo + phúc + nhân + quần Nghĩa EngCihui 造福人群 àofú rénqún v.p. do good deeds to benefit mankind; confer benefits on society