造立形像经
tạo lập hình tượng kinh
Hán Việt: tạo lập hình tượng kinh
Tổng quan
tạo lập hình tượng kinh (經名)造立形像福報經之略名。☸
Cấu tạo: 造 (tạo) + 立 (lập) + 形 (hình) + 像 (tượng) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tạo lập hình tượng kinh (經名)造立形像福報經之略名。☸