造粒設備 zào lì shè bèi · tạo lạp thiết bị Hán Việt: tạo lạp thiết bị · Pinyin: zào lì shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 粒 (lạp) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinzào lì shè bèiHán Việttạo lạp thiết bịCấu tạo造 + 粒 + 設 + 備 · tạo + lạp + thiết + bị nghĩa thành phần: tạo + lạp + thiết + bị