造精器的

tạo tinh khí đích

Hán Việt: tạo tinh khí đích

Tổng quan

(thực vật học) túi đực

Cấu tạo: (tạo) + (tinh) + (khí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) túi đực