造舟爲梁 tạo chu vi lương Hán Việt: tạo chu vi lương Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 舟 (chu) + 爲 (vi) + 梁 (lương)Hán Việttạo chu vi lươngCấu tạo造 + 舟 + 爲 + 梁 · tạo + chu + vi + lương nghĩa thành phần: tạo + chu + vi + lương Nghĩa EngCihui 造舟為梁 àozhōuwéiliáng f.e. make a bridge of boats