造艇技工 zào tǐng jì gōng · tạo đĩnh kĩ công Hán Việt: tạo đĩnh kĩ công · Pinyin: zào tǐng jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 艇 (đĩnh) + 技 (kĩ) + 工 (công)Pinyinzào tǐng jì gōngHán Việttạo đĩnh kĩ côngCấu tạo造 + 艇 + 技 + 工 · tạo + đĩnh + kĩ + công nghĩa thành phần: tạo + đĩnh + kĩ + công Nghĩa EngCihui 造艇技工 àotǐng jìgōng n. boatwright