造謠作祟 tạo dao tác túy Hán Việt: tạo dao tác túy Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 謠 (dao) + 作 (tác) + 祟 (túy)Hán Việttạo dao tác túyCấu tạo造 + 謠 + 作 + 祟 · tạo + dao + tác + túy nghĩa thành phần: tạo + dao + tác + túy Nghĩa EngCihui 造謠作祟 àoyáozuòsuì f.e. start a rumor to cause trouble