造詣甚深

tạo nghệ thậm thâm

Hán Việt: tạo nghệ thậm thâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (nghệ) + (thậm) + (thâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 造詣甚深 àoyìshènshēn f.e. of great attainment