造請諸公 tạo thỉnh chư công Hán Việt: tạo thỉnh chư công Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 請 (thỉnh) + 諸 (chư) + 公 (công)Hán Việttạo thỉnh chư côngCấu tạo造 + 請 + 諸 + 公 · tạo + thỉnh + chư + công nghĩa thành phần: tạo + thỉnh + chư + công Nghĩa EngCihui 造請諸公 àoqǐngzhūgōng v.o. call on the various nobilities