造謠中傷
tạo dao trung thương
Hán Việt: tạo dao trung thương · Pinyin: zào yáo zhòng shāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中伤:攻击和陷害别人。制造谣言,陷害别人。
- Tân Hoa Tự Điển 中伤攻击和陷害别人。制造谣言,陷害别人。
Eng
- Cihui 造謠中傷 àoyáozhòngshāng f.e. spread rumors to defame others