造陸運動

zào lù yùn dòng tạo lục vận động

Hán Việt: tạo lục vận động · Pinyin: zào lù yùn dòng

Tổng quan

(địa lý,địa chất) sự phát sinh lục địa xem epeirogenesis

Cấu tạo: (tạo) + (lục) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) sự phát sinh lục địa xem epeirogenesis

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于地球内部的变化,地壳不断作极为缓慢的升降运动,使海水退出或侵入陆地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由于地球内部的变化,地壳不断作极为缓慢的升降运动,使海水退出或侵入陆地。

Eng

  • Cihui 造陸運動 àolù yùndòng n. <geol.> epeirogenic earth movement