造難生患 zào nàn shēng huàn · tạo nan sanh hoạn Hán Việt: tạo nan sanh hoạn · Pinyin: zào nàn shēng huàn Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 難 (nan) + 生 (sanh) + 患 (hoạn)Pinyinzào nàn shēng huànHán Việttạo nan sanh hoạnCấu tạo造 + 難 + 生 + 患 · tạo + nan + sanh + hoạn nghĩa thành phần: tạo + nan + sanh + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造难:制造灾难;患:祸害。投靠不幸会引来祸害。