逢五排十 féng wǔ pái shí · phùng ngũ bài thập Hán Việt: phùng ngũ bài thập · Pinyin: féng wǔ pái shí Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 五 (ngũ) + 排 (bài) + 十 (thập)Pinyinféng wǔ pái shíHán Việtphùng ngũ bài thậpCấu tạo逢 + 五 + 排 + 十 · phùng + ngũ + bài + thập nghĩa thành phần: phùng + ngũ + bài + thập