逢人便說

féng rén biàn shuō phùng nhân tiện thuyết

Hán Việt: phùng nhân tiện thuyết · Pinyin: féng rén biàn shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (nhân) + 便 (tiện) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逢人便說 éngrénbiànshuō f.e. tell everyone one meets