逢吉丁辰 féng jí dīng chén · phùng cát đinh thần Hán Việt: phùng cát đinh thần · Pinyin: féng jí dīng chén Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 吉 (cát) + 丁 (đinh) + 辰 (thần)Pinyinféng jí dīng chénHán Việtphùng cát đinh thầnCấu tạo逢 + 吉 + 丁 + 辰 · phùng + cát + đinh + thần nghĩa thành phần: phùng + cát + đinh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指遇上好时运。