逢君之惡 féng jūn zhī è · phùng quân chi ác Hán Việt: phùng quân chi ác · Pinyin: féng jūn zhī è Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 君 (quân) + 之 (chi) + 惡 (ác)Pinyinféng jūn zhī èHán Việtphùng quân chi ácCấu tạo逢 + 君 + 之 + 惡 · phùng + quân + chi + ác nghĩa thành phần: phùng + quân + chi + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执迎合昏庸的执政者,引他去干坏事。