逢場作樂

féng chǎng zuò lè phùng tràng tác nhạc

Hán Việt: phùng tràng tác nhạc · Pinyin: féng chǎng zuò lè

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (tràng) + (tác) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言逢场作戏。偶尔随俗应酬凑凑热闹。