逢場竿木

féng chǎng gān mù phùng tràng can mộc

Hán Việt: phùng tràng can mộc · Pinyin: féng chǎng gān mù

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (tràng) + 竿 (can) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻偶尔凑凑热闹的人。