逢場竿木 féng chǎng gān mù · phùng tràng can mộc Hán Việt: phùng tràng can mộc · Pinyin: féng chǎng gān mù Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 場 (tràng) + 竿 (can) + 木 (mộc)Pinyinféng chǎng gān mùHán Việtphùng tràng can mộcCấu tạo逢 + 場 + 竿 + 木 · phùng + tràng + can + mộc nghĩa thành phần: phùng + tràng + can + mộc