逢場遊戲

féng chǎng yóu xì phùng tràng du hí

Hán Việt: phùng tràng du hí · Pinyin: féng chǎng yóu xì

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (tràng) + (du) + (hí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「逢場作戲」。見「逢場作戲」條。01.宋.劉克莊〈賀新郎.過眼光陰駛〉詞:「過眼光陰駛。憶垂髫、留連節物,逢場遊戲。」<a name="逢場作樂"> </a>