逢山開路
phùng san khai lộ
Hán Việt: phùng san khai lộ · Pinyin: féng shān kāi lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容不畏艰险,在前开道。
Eng
- Cihui 逢山開路 éngshānkāilù id. overcome difficulties when they arise
Hán Việt: phùng san khai lộ · Pinyin: féng shān kāi lù