逢惡導非 féng è dǎo fēi · phùng ác đạo phi Hán Việt: phùng ác đạo phi · Pinyin: féng è dǎo fēi Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 惡 (ác) + 導 (đạo) + 非 (phi)Pinyinféng è dǎo fēiHán Việtphùng ác đạo phiCấu tạo逢 + 惡 + 導 + 非 · phùng + ác + đạo + phi nghĩa thành phần: phùng + ác + đạo + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指逢迎坏人,助长恶行。