逢新感舊 féng xīn gǎn jiù · phùng tân cảm cựu Hán Việt: phùng tân cảm cựu · Pinyin: féng xīn gǎn jiù Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 新 (tân) + 感 (cảm) + 舊 (cựu)Pinyinféng xīn gǎn jiùHán Việtphùng tân cảm cựuCấu tạo逢 + 新 + 感 + 舊 · phùng + tân + cảm + cựu nghĩa thành phần: phùng + tân + cảm + cựu