逢機立斷 féng jī lì duàn · phùng ki lập đoạn Hán Việt: phùng ki lập đoạn · Pinyin: féng jī lì duàn Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 機 (ki) + 立 (lập) + 斷 (đoạn)Pinyinféng jī lì duànHán Việtphùng ki lập đoạnCấu tạo逢 + 機 + 立 + 斷 · phùng + ki + lập + đoạn nghĩa thành phần: phùng + ki + lập + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言当机立断。