逢衣淺帶 féng yī qiǎn dài · phùng y thiển đái Hán Việt: phùng y thiển đái · Pinyin: féng yī qiǎn dài Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 衣 (y) + 淺 (thiển) + 帶 (đái)Pinyinféng yī qiǎn dàiHán Việtphùng y thiển đáiCấu tạo逢 + 衣 + 淺 + 帶 · phùng + y + thiển + đái nghĩa thành phần: phùng + y + thiển + đái