逢迎感戴

phùng nghênh cảm đái

Hán Việt: phùng nghênh cảm đái

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (nghênh) + (cảm) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逢迎感戴 éngyínggǎndài f.e. fawn on and servilely thank