逢迎拍馬 phùng nghênh phách mã Hán Việt: phùng nghênh phách mã Tổng quan Cấu tạo: 逢 (phùng) + 迎 (nghênh) + 拍 (phách) + 馬 (mã)Hán Việtphùng nghênh phách mãCấu tạo逢 + 迎 + 拍 + 馬 · phùng + nghênh + phách + mã nghĩa thành phần: phùng + nghênh + phách + mã Nghĩa EngCihui 逢迎拍馬 éngyíngpāimǎ f.e. be unctuous