連三併四
liên tam tinh tứ
Hán Việt: liên tam tinh tứ · Pinyin: lián sān bìng sì
Tổng quan
hết cái này đến cái khác | liên tục (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui hết cái này đến cái khác | liên tục (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 接連、連續。如:「學校最近連三併四地舉辦了許多活動。」
Eng
- CC-CEDICT one after the other|in succession (idiom)
- Cihui 連三併四 iánsānbìngsì f.e. time and again; repeatedly