連三接二

lián sān jiē èr liên tam tiếp nhị

Hán Việt: liên tam tiếp nhị · Pinyin: lián sān jiē èr

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tam) + (tiếp) + (nhị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接連不斷。《紅樓夢》第九六回:「王夫人不免暗裡落淚,悲女哭弟,又為寶玉耽憂,如此連三接二,都是不隨意的事。」也作「接二連三」。