連三跨五

lián sān kuà wǔ liên tam khóa ngũ

Hán Việt: liên tam khóa ngũ · Pinyin: lián sān kuà wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tam) + (khóa) + (ngũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容身手矯健,動作敏捷。《兒女英雄傳》第一六回:「順著那房脊,邁步如飛,連三跨五,霎時間不見蹤影。」