连下数城 liên hạ sổ thành Hán Việt: liên hạ sổ thành Tổng quan Hạ liền mấy thành Cấu tạo: 连 (liên) + 下 (hạ) + 数 (sổ) + 城 (thành)Hán Việtliên hạ sổ thànhCấu tạo连 + 下 + 数 + 城 · liên + hạ + sổ + thành nghĩa thành phần: liên + hạ + sổ + thành Nghĩa ViệtCihui Hạ liền mấy thành