連事撤退 liên sự triệt thối Hán Việt: liên sự triệt thối Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 事 (sự) + 撤 (triệt) + 退 (thối)Hán Việtliên sự triệt thốiCấu tạo連 + 事 + 撤 + 退 · liên + sự + triệt + thối nghĩa thành phần: liên + sự + triệt + thối