連二並三 lián èr bìng sān · liên nhị tịnh tam Hán Việt: liên nhị tịnh tam · Pinyin: lián èr bìng sān Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 二 (nhị) + 並 (tịnh) + 三 (tam)Pinyinlián èr bìng sānHán Việtliên nhị tịnh tamCấu tạo連 + 二 + 並 + 三 · liên + nhị + tịnh + tam nghĩa thành phần: liên + nhị + tịnh + tam