連升三級 lián shēng sān jí · liên thăng tam cấp Hán Việt: liên thăng tam cấp · Pinyin: lián shēng sān jí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 升 (thăng) + 三 (tam) + 級 (cấp)Pinyinlián shēng sān jíHán Việtliên thăng tam cấpCấu tạo連 + 升 + 三 + 級 · liên + thăng + tam + cấp nghĩa thành phần: liên + thăng + tam + cấp