連嘲帶罵 liên trào đái mạ Hán Việt: liên trào đái mạ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 嘲 (trào) + 帶 (đái) + 罵 (mạ)Hán Việtliên trào đái mạCấu tạo連 + 嘲 + 帶 + 罵 · liên + trào + đái + mạ nghĩa thành phần: liên + trào + đái + mạ Nghĩa EngCihui 連嘲帶罵 iáncháodàimà f.e. taunt and jeer