連在一塊 lián zài yì kuài · liên tại nhất khối Hán Việt: liên tại nhất khối · Pinyin: lián zài yì kuài Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 塊 (khối)Pinyinlián zài yì kuàiHán Việtliên tại nhất khốiCấu tạo連 + 在 + 一 + 塊 · liên + tại + nhất + khối nghĩa thành phần: liên + tại + nhất + khối