連在網上 lián zài wǎng shàng · liên tại võng thượng Hán Việt: liên tại võng thượng · Pinyin: lián zài wǎng shàng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 在 (tại) + 網 (võng) + 上 (thượng)Pinyinlián zài wǎng shàngHán Việtliên tại võng thượngCấu tạo連 + 在 + 網 + 上 · liên + tại + võng + thượng nghĩa thành phần: liên + tại + võng + thượng