連天匝地 lián tiān zā dì · liên thiên táp địa Hán Việt: liên thiên táp địa · Pinyin: lián tiān zā dì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 天 (thiên) + 匝 (táp) + 地 (địa)Pinyinlián tiān zā dìHán Việtliên thiên táp địaCấu tạo連 + 天 + 匝 + 地 · liên + thiên + táp + địa nghĩa thành phần: liên + thiên + táp + địa