連宵徹曙 lián xiāo chè shǔ · liên tiêu triệt thự Hán Việt: liên tiêu triệt thự · Pinyin: lián xiāo chè shǔ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 宵 (tiêu) + 徹 (triệt) + 曙 (thự)Pinyinlián xiāo chè shǔHán Việtliên tiêu triệt thựCấu tạo連 + 宵 + 徹 + 曙 · liên + tiêu + triệt + thự nghĩa thành phần: liên + tiêu + triệt + thự